WIGO 1.2 AT

384,000,000

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp

Số lượng
Danh mục:

Mô tả

* Chương trình khuyến mãi Toyota WIGO 2021

1. Ưu đãi tốt nhất khi khách đến showroom làm việc trực tiếp.

– Showroom: TOYOTA AN SƯƠNG 382 Quốc lộ 22, P Trung Mỹ Tây, Q 12, TP HCM

– Phòng kinh doanh:Gọi ngay 0906 26 09 96 hoặc 0845 6666 85 ( em Dương )

– Giờ làm việc: Bán hàng 08:00 đến 18:00 từ Thứ 2 đến Chủ Nhật

2. Hỗ trợ thủ tục vay ngân hàng lên đến 80% giá trị xe, Thời gian vay lên đến 8 năm.

3. Lãi suất ưu đãi thủ tục vay nhanh gọn đơn giản – tỉ lệ đậu hồ sơ 100%.

4. Quà tặng theo xe: Áo trùm xe, Cây dù Toyota, Tấm che nắng trong xe, Bóp da cầm tay đựng giấy tờ xe, Thảm lót chân Toyota cao cấp, Phiếu nhiên liệu 10L….

* Tư vấn lựa chọn và bán giá gốc “Gói phụ kiện” cao cấp, đầy đủ và chất lượng như: DVD màn hình cảm ứng GPS dẫn dường, Camera lùi, Camera hành trình, Bọc ghế da cao cấp, Dán phim cách nhiệt của Mỹ/Nhật, Lót sàn Simili, Che mưa 4 cửa, Ốp tay nắm cửa, Ốp nắp xăng…

Thư viện

NGOẠI THẤT

TOYOTA WIGO là mẫu xe nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. TOYOTA WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

NỘI THẤT

Wigo G 1.2AT

Sống động từng đường nét. Không gian nội thất rộng rãi cùng các tính năng được thiết kế thân thiện với người dùng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và
khả năng vận hành

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm) 2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 890
Trọng lượng toàn tải (kg) 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L) 33
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE (1.2L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1197
Tỉ số nén 11,5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) (64)/86@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107 @ 4200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái Không có/Without
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Macpherson
Sau Phụ thuộc, Dầm xoắn
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 175/65R14
Lốp dự phòng Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 5,3
Trong đô thị (L/100km) 6,87
Ngoài đô thị (L/100km) 4,36
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
Hệ thống rửa đèn Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Không có/Without
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
Màu Cùng màu thân xe/Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Chức năng sấy gương Không có/Without
Chức năng chống bám nước Không có/Without
Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Cùng màu thân xe/Body color
Sau Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao Không có/Without
Cản xe Trước Cùng màu thân xe/Colored
Sau Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước Mạ/Plating
Chắn bùn Không có/Without
Ống xả kép Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe
Có/With
Thanh đỡ nóc xe Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp Âm thanh/Audio
Điều chỉnh Không có/Without
Lẫy chuyển số Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Không có/Without
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
Cửa sổ trời Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD 7″
Số loa 4
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
Kết nối wifi Có/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Có/With
Kết nối HDMI Có/With
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay/Manual
Hệ thống sạc không dây Không có/Without
Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Chức năng thông gió Không có/Without
Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế/Fold
Hàng ghế thứ ba Không có/Without
Hàng ghế thứ bốn Không có/Without
Hàng ghế thứ năm Không có/Without
Rèm che nắng kính sau Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without
Cửa gió sau Không có/Without
Hộp làm mát Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Không có/Without
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
Cốp điều khiển điện Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình Không có/Without
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Không có/Without
Hệ thống ổn định thân xe Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Không có/Without
Camera lùi Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 2
Góc trước 0
Góc sau 0
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Không có/Without
Túi khí rèm Không có/Without
Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái Không có/Without
Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Cột lái tự đổ Có/ With